im bẵng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tin tức gì, không có dấu hiệu gì trong một thời gian dài: Dùng để miêu tả một tình trạng hoàn toàn yên lặng, không có thông tin, liên lạc hay động tĩnh gì từ một người, một sự việc nào đó sau một khoảng thời gian đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đi công tác nước ngoài đã mấy tháng nay mà im bẵng, không một lá thư, một cuộc điện thoại.
- Sau vụ scandal, ngôi sao đó đã trở nên im bẵng trước truyền thông.
- Cả khu rừng im bẵng trong đêm, không một tiếng chim kêu, tiếng côn trùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "im bẵng đi": trở nên hoàn toàn im lặng, ngừng mọi hoạt động hoặc liên lạc.
- Sau khi nghe tin dữ, cả phòng họp im bẵng đi.
- "im bẵng như tờ": (thành ngữ so sánh) rất im lặng, không có một thông tin hay động tĩnh gì.
- Hắn hứa sẽ gọi lại nhưng rồi im bẵng như tờ.
Biến thể và từ gần giống
- Im ắng (tính từ): yên tĩnh, không có tiếng động. (Nhấn mạnh sự yên lặng về âm thanh hơn là về thông tin).
- Con phố im ắng lúc nửa đêm.
- Im hơi lặng tiếng (thành ngữ): biến mất, không có tin tức gì.
- Từ ngày chuyển nhà, nó im hơi lặng tiếng luôn.
Từ đồng nghĩa
- Bặt vô âm tín: hoàn toàn không có tin tức.
- Bặt tin: mất liên lạc, không có tin tức.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, nhiều thông tin.
- Râm ran: có nhiều tin đồn, nhiều lời bàn tán.
Thành ngữ liên quan
- Im như thóc: rất im lặng, không nói gì.
- Im như phỗng: đứng yên và im lặng, không cử động.
- Không có tin tức gì trong một thời gian.